bệ sệ

bệ sệ

Chiếc túi đựng quá nhiều đồ nên trông bệ sệ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mập mạp, béo phì bụng to: "bệ sệ" mô tả một người thân hình quá khổ, đặc biệt phần bụng phệ ra, thường mang sắc thái cổ hoặc hiếm gặp trong tiếng Việt hiện đại.
    • Trạng thái nặng nề, chậm chạp: Từ này cũng có thể gợi tả dáng vẻ ì ạch, chậm chạp do thân hình to lớn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ông lão bệ sệ ngồi thở dốc bên hiên nhà. (Ông lão mập phệ ngồi thở gấp bên mái hiên.)
    • Dáng đi bệ sệ của anh ta khiến ai cũng nhận ra. (Dáng đi nặng nề, chậm chạp của anh ấy khiến mọi người đều nhận ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bệ sệ" thường xuất hiện trong văn phong cổ hoặc văn học dân gian để miêu tả ngoại hình một cách sinh động.
    • Trong truyện cổ, nhân vật phú ông thường được mô tả bệ sệ, ngồi trên ghế mây. (Trong truyện cổ, nhân vật phú ông thường được miêu tả mập phệ, ngồi trên ghế mây.)
Biến thể từ gần giống
  • Phệ (tính từ): bụng to, chảy xệ — thường dùng trong từ "bụng phệ".

    • Anh ta cái bụng phệ ít vận động. (Anh ta bụng to ít vận động.)
  • Béo phì (tính từ): trạng thái thừa cân quá mức — từ thông dụng hơn "bệ sệ".

    • Béo phì nguyên nhân gây nhiều bệnh tật. (Béo phì nguyên nhân gây nhiều bệnh tật.)
Từ đồng nghĩa
  • Mập phệ: mập bụng to, chảy xệ.
  • Bụng phệ: bụng to tròn (thường dùng để miêu tả ngoại hình).
  • Ù ì: chậm chạp, nặng nề (gần nghĩa với "bệ sệ" về dáng điệu).
Thành ngữ liên quan
  • Bệ sệ như ông địa: dáng vẻ mập phệ, ngồi ì một chỗ, thường dùng để so sánh với hình tượng ông Địa trong tín ngưỡng dân gian.
    • Ông ta ngồi bệ sệ như ông địa, chẳng muốn nhúc nhích. (Ông ta ngồi mập phệ như ông Địa, không muốn động đậy.)

Từ chứa "bệ sệ"